запре́тный
Dấu sắc trên запре́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запре́тный nghĩa là bị cấm.
Nghĩa của запре́тный
Tính từ
- Bị cấm.
- запре́тная зо́наkhu cấm, cấm địa
- запре́тный плотquả (trái) cấm
- запре́тный плот скла́докvật cấm gợi thèm
Biến cách của запре́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | запре́тный | запре́тное | запре́тная | запре́тные |
| Sinh cách | запре́тного | запре́тного | запре́тной | запре́тных |
| Tặng cách | запре́тному | запре́тному | запре́тной | запре́тным |
| Đối cách | запре́тный / запре́тного | запре́тное | запре́тную | запре́тные / запре́тных |
| Công cụ cách | запре́тным | запре́тным | запре́тной | запре́тными |
| Giới cách | запре́тном | запре́тном | запре́тной | запре́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
запретный nghĩa là gì?
запретный (tính từ) nghĩa là bị cấm.
запретный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запре́тный (phiên âm Latinh zaprétnyj, IPA [zɐˈprʲetnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.