запреща́ть
Dấu sắc trên запреща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запреща́ть nghĩa là cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của запреща́ть
Động từ
- Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm, cấm chế.
Cặp thể của запреща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запреща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запреща́ю |
| ты | запреща́ешь |
| он / она́ / оно́ | запреща́ет |
| мы | запреща́ем |
| вы | запреща́ете |
| они́ | запреща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запрещать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запреща́л |
| Giống cái (она́) | запреща́ла |
| Giống trung (оно́) | запреща́ло |
| Số nhiều (они́) | запреща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запреща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запреща́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запреща́ть
Trái nghĩa
Câu ví dụ với запреща́ть
- Все религии запрещают убийство. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4413623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
запрещать nghĩa là gì?
запрещать (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.
запрещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запреща́ть (phiên âm Latinh zapreščátʹ, IPA [zəprʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.