запреще́ние
Dấu sắc trên запреще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запреще́ние nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của запреще́ние
Danh từ
- Sự cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
- запрещение я́дерного ору́жияsự cấm chỉ (cấm) vũ khí hạt nhân
Biến cách của запреще́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | запреще́ние | запреще́ния |
| Sinh cách кого? чего? | запреще́ния | запреще́ний |
| Tặng cách кому? чему? | запреще́нию | запреще́ниям |
| Đối cách кого? что? | запреще́ние | запреще́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | запреще́нием | запреще́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | запреще́нии | запреще́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
запрещение nghĩa là gì?
запрещение (danh từ) nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.
запрещение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запреще́ние (phiên âm Latinh zapreščénije, IPA [zəprʲɪˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.