TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запреще́ние

giống trungbất động vật
zapreščénije[zəprʲɪˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запреще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запреще́ние nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của запреще́ние

Danh từ

  1. Sự cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
    • запрещение я́дерного ору́жияsự cấm chỉ (cấm) vũ khí hạt nhân

Biến cách của запреще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запреще́ниезапреще́ния
Sinh cách кого? чего?запреще́ниязапреще́ний
Tặng cách кому? чему?запреще́ниюзапреще́ниям
Đối cách кого? что?запреще́ниезапреще́ния
Công cụ cách кем? чем?запреще́ниемзапреще́ниями
Giới cách о ком? о чём?запреще́ниизапреще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запрещение nghĩa là gì?

запрещение (danh từ) nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

запрещение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запреще́ние (phiên âm Latinh zapreščénije, IPA [zəprʲɪˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.