TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запреща́ться

thể chưa hoàn thành
zapreščátʹsja[zəprʲɪˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запреща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запреща́ться nghĩa là cấm.

Nghĩa của запреща́ться

Động từ

  1. (Bị) cấm.
    • кури́ть запреща́тьсяа́етсяcấm hút thuốc

Chia động từ запреща́ться

NgôiHiện tại
язапреща́юсь
тызапреща́ешься
он / она́ / оно́запреща́ется
мызапреща́емся
вызапреща́етесь
они́запреща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запрещаться.

Quá khứ

Giống đực (он)запреща́лся
Giống cái (она́)запреща́лась
Giống trung (оно́)запреща́лось
Số nhiều (они́)запреща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запреща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запреща́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запреща́ться

Trái nghĩa

Họ từ của запреща́ться

Câu hỏi thường gặp

запрещаться nghĩa là gì?

запрещаться (động từ) nghĩa là cấm.

запрещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запреща́ться (phiên âm Latinh zapreščátʹsja, IPA [zəprʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.