запреща́ться
Dấu sắc trên запреща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запреща́ться nghĩa là cấm.
Nghĩa của запреща́ться
Động từ
- (Bị) cấm.
- кури́ть запреща́тьсяа́етсяcấm hút thuốc
Chia động từ запреща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запреща́юсь |
| ты | запреща́ешься |
| он / она́ / оно́ | запреща́ется |
| мы | запреща́емся |
| вы | запреща́етесь |
| они́ | запреща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запрещаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запреща́лся |
| Giống cái (она́) | запреща́лась |
| Giống trung (оно́) | запреща́лось |
| Số nhiều (они́) | запреща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запреща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запреща́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запреща́ться
Trái nghĩa
Họ từ của запреща́ться
Câu hỏi thường gặp
запрещаться nghĩa là gì?
запрещаться (động từ) nghĩa là cấm.
запрещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запреща́ться (phiên âm Latinh zapreščátʹsja, IPA [zəprʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.