запропасти́ться
Dấu sắc trên запропасти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запропасти́ться nghĩa là biến, biến mất.
Nghĩa của запропасти́ться
Động từ
- Biến, biến mất, bị mất.
- куда́ он запропасти́тьсяи́лся?nó đi đâu mất nhỉ?
Chia động từ запропасти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запропащу́сь |
| ты | запропасти́шься |
| он / она́ / оно́ | запропасти́тся |
| мы | запропасти́мся |
| вы | запропасти́тесь |
| они́ | запропастя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запропасти́лся |
| Giống cái (она́) | запропасти́лась |
| Giống trung (оно́) | запропасти́лось |
| Số nhiều (они́) | запропасти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запропасти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запропасти́тесь |
Câu hỏi thường gặp
запропаститься nghĩa là gì?
запропаститься (động từ) nghĩa là biến, biến mất.
запропаститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запропасти́ться (phiên âm Latinh zapropastítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.