TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запропасти́ться

thể hoàn thành
zapropastítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запропасти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запропасти́ться nghĩa là biến, biến mất.

Nghĩa của запропасти́ться

Động từ

  1. Biến, biến mất, bị mất.
    • куда́ он запропасти́тьсяи́лся?nó đi đâu mất nhỉ?

Chia động từ запропасти́ться

NgôiTương lai
язапропащу́сь
тызапропасти́шься
он / она́ / оно́запропасти́тся
мызапропасти́мся
вызапропасти́тесь
они́запропастя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запропасти́лся
Giống cái (она́)запропасти́лась
Giống trung (оно́)запропасти́лось
Số nhiều (они́)запропасти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запропасти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запропасти́тесь

Câu hỏi thường gặp

запропаститься nghĩa là gì?

запропаститься (động từ) nghĩa là biến, biến mất.

запропаститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запропасти́ться (phiên âm Latinh zapropastítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.