TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заприме́тить

thể hoàn thành
zaprimétitʹ[zəprʲɪˈmʲetʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заприме́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заприме́тить nghĩa là thấy, trông thấy, nhớ, để ý.

Nghĩa của заприме́тить

Động từ

  1. увидеть Thấy, trông thấy, nhận thấy.
  2. запомнить Nhớ, để ý.

Chia động từ заприме́тить

NgôiTương lai
язаприме́чу
тызаприме́тишь
он / она́ / оно́заприме́тит
мызаприме́тим
вызаприме́тите
они́заприме́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заприме́тил
Giống cái (она́)заприме́тила
Giống trung (оно́)заприме́тило
Số nhiều (они́)заприме́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заприме́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заприме́тьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заприме́тить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

заприметить nghĩa là gì?

заприметить (động từ) nghĩa là thấy, trông thấy, nhớ, để ý.

заприметить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заприме́тить (phiên âm Latinh zaprimétitʹ, IPA [zəprʲɪˈmʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.