заприме́тить
Dấu sắc trên заприме́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заприме́тить nghĩa là thấy, trông thấy, nhớ, để ý.
Nghĩa của заприме́тить
Động từ
- увидеть Thấy, trông thấy, nhận thấy.
- запомнить Nhớ, để ý.
Chia động từ заприме́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заприме́чу |
| ты | заприме́тишь |
| он / она́ / оно́ | заприме́тит |
| мы | заприме́тим |
| вы | заприме́тите |
| они́ | заприме́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заприме́тил |
| Giống cái (она́) | заприме́тила |
| Giống trung (оно́) | заприме́тило |
| Số nhiều (они́) | заприме́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заприме́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заприме́тьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заприме́тить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
заприметить nghĩa là gì?
заприметить (động từ) nghĩa là thấy, trông thấy, nhớ, để ý.
заприметить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заприме́тить (phiên âm Latinh zaprimétitʹ, IPA [zəprʲɪˈmʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.