TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запры́гивать

thể chưa hoàn thành
zaprýgivatʹ[zɐˈprɨɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запры́гивать nghĩa là nhảy lên.

Nghĩa của запры́гивать

Động từ

  1. Nhảy lên; (внутрь) nhảy vào.

Cặp thể của запры́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запры́гивать

NgôiHiện tại
язапры́гиваю
тызапры́гиваешь
он / она́ / оно́запры́гивает
мызапры́гиваем
вызапры́гиваете
они́запры́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запрыгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)запры́гивал
Giống cái (она́)запры́гивала
Giống trung (оно́)запры́гивало
Số nhiều (они́)запры́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запры́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запры́гивайте

Câu hỏi thường gặp

запрыгивать nghĩa là gì?

запрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy lên.

запрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запры́гивать (phiên âm Latinh zaprýgivatʹ, IPA [zɐˈprɨɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.