запры́гивать
Dấu sắc trên запры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запры́гивать nghĩa là nhảy lên.
Nghĩa của запры́гивать
Động từ
- Nhảy lên; (внутрь) nhảy vào.
Cặp thể của запры́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запры́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запры́гиваю |
| ты | запры́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | запры́гивает |
| мы | запры́гиваем |
| вы | запры́гиваете |
| они́ | запры́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запрыгивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запры́гивал |
| Giống cái (она́) | запры́гивала |
| Giống trung (оно́) | запры́гивало |
| Số nhiều (они́) | запры́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запры́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запры́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
запрыгивать nghĩa là gì?
запрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy lên.
запрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запры́гивать (phiên âm Latinh zaprýgivatʹ, IPA [zɐˈprɨɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.