запряга́ть
Dấu sắc trên запряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запряга́ть nghĩa là thắng, đóng.
Nghĩa của запряга́ть
Động từ
- Thắng, đóng.
- запряга́ть ло́щадьđóng ngựa, thắng ngựa
- запряга́ть соба́к в са́нкиđóng (buộc) chó vào xe trượt
- запряга́ть бу́йволаđóng trâu
- запряга́ть экира́жthắng xe
- khẩu ngữ загружать работой Ấn việc, dồn việc.
Cặp thể của запряга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запряга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запряга́ю |
| ты | запряга́ешь |
| он / она́ / оно́ | запряга́ет |
| мы | запряга́ем |
| вы | запряга́ете |
| они́ | запряга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запрягать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запряга́л |
| Giống cái (она́) | запряга́ла |
| Giống trung (оно́) | запряга́ло |
| Số nhiều (они́) | запряга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запряга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запряга́йте |
Câu hỏi thường gặp
запрягать nghĩa là gì?
запрягать (động từ) nghĩa là thắng, đóng.
запрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запряга́ть (phiên âm Latinh zaprjagátʹ, IPA [zəprʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.