TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запряга́ть

thể chưa hoàn thành
zaprjagátʹ[zəprʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запряга́ть nghĩa là thắng, đóng.

Nghĩa của запряга́ть

Động từ

  1. Thắng, đóng.
    • запряга́ть ло́щадьđóng ngựa, thắng ngựa
    • запряга́ть соба́к в са́нкиđóng (buộc) chó vào xe trượt
    • запряга́ть бу́йволаđóng trâu
    • запряга́ть экира́жthắng xe
  2. khẩu ngữ загружать работой Ấn việc, dồn việc.

Cặp thể của запряга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запряга́ть

NgôiHiện tại
язапряга́ю
тызапряга́ешь
он / она́ / оно́запряга́ет
мызапряга́ем
вызапряга́ете
они́запряга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запрягать.

Quá khứ

Giống đực (он)запряга́л
Giống cái (она́)запряга́ла
Giống trung (оно́)запряга́ло
Số nhiều (они́)запряга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запряга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запряга́йте

Câu hỏi thường gặp

запрягать nghĩa là gì?

запрягать (động từ) nghĩa là thắng, đóng.

запрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запряга́ть (phiên âm Latinh zaprjagátʹ, IPA [zəprʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.