TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запряга́ться

thể chưa hoàn thành
zaprjagátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запряга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запряга́ться nghĩa là gánh vác, gánh lấy.

Nghĩa của запряга́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Gánh vác, gánh lấy.
    • запряга́ться в рабо́туgánh lấy công việc

Cặp thể của запряга́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запряга́ться

NgôiHiện tại
язапряга́юсь
тызапряга́ешься
он / она́ / оно́запряга́ется
мызапряга́емся
вызапряга́етесь
они́запряга́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запрягаться.

Quá khứ

Giống đực (он)запряга́лся
Giống cái (она́)запряга́лась
Giống trung (оно́)запряга́лось
Số nhiều (они́)запряга́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запряга́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запряга́йтесь

Câu hỏi thường gặp

запрягаться nghĩa là gì?

запрягаться (động từ) nghĩa là gánh vác, gánh lấy.

запрягаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запряга́ться (phiên âm Latinh zaprjagátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.