TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запря́жка

giống cáibất động vật
zaprjážka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запря́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запря́жка nghĩa là thắng, đóng, xe ngựa.

Nghĩa của запря́жка

Danh từ

  1. действие [sự] thắng, đóng.
  2. повозка с лошадьми [cỗ] xe ngựa.
  3. сбруя, упряжь [bộ] dây thắng.

Biến cách của запря́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запря́жказапря́жки
Sinh cách кого? чего?запря́жкизапря́жек
Tặng cách кому? чему?запря́жкезапря́жкам
Đối cách кого? что?запря́жкузапря́жки
Công cụ cách кем? чем?запря́жкойзапря́жками
Giới cách о ком? о чём?запря́жкезапря́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запряжка nghĩa là gì?

запряжка (danh từ) nghĩa là thắng, đóng, xe ngựa.

запряжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запря́жка (phiên âm Latinh zaprjážka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.