запря́жка
giống cáibất động vật
zaprjážka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên запря́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запря́жка nghĩa là thắng, đóng, xe ngựa.
Nghĩa của запря́жка
Danh từ
- действие [sự] thắng, đóng.
- повозка с лошадьми [cỗ] xe ngựa.
- сбруя, упряжь [bộ] dây thắng.
Biến cách của запря́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | запря́жка | запря́жки |
| Sinh cách кого? чего? | запря́жки | запря́жек |
| Tặng cách кому? чему? | запря́жке | запря́жкам |
| Đối cách кого? что? | запря́жку | запря́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | запря́жкой | запря́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | запря́жке | запря́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
запряжка nghĩa là gì?
запряжка (danh từ) nghĩa là thắng, đóng, xe ngựa.
запряжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запря́жка (phiên âm Latinh zaprjážka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.