TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́пуск

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zápusk[ˈzapʊsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́пуск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́пуск nghĩa là khởi động, mở máy, phóng.

Nghĩa của за́пуск

Danh từ

  1. мотора [sự] khởi động, mở máy.
  2. ракеты [sự] phóng.
    • за́пуск косми́ческой раке́ты[sự] phóng tên lửa vũ trụ

Biến cách của за́пуск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́пускза́пуски
Sinh cách кого? чего?за́пусказа́пусков
Tặng cách кому? чему?за́пускуза́пускам
Đối cách кого? что?за́пускза́пуски
Công cụ cách кем? чем?за́пускомза́пусками
Giới cách о ком? о чём?за́пускеза́пусках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запуск nghĩa là gì?

запуск (danh từ) nghĩa là khởi động, mở máy, phóng.

запуск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́пуск (phiên âm Latinh zápusk, IPA [ˈzapʊsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.