TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запря́тать

thể hoàn thành
zaprjátatʹ[zɐˈprʲatətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запря́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запря́тать nghĩa là giấu kim, cất kín.

Nghĩa của запря́тать

Động từ

  1. Giấu kim, cất kín, cất giấu, thu giấu.

Chia động từ запря́тать

NgôiTương lai
язапря́чу
тызапря́чешь
он / она́ / оно́запря́чет
мызапря́чем
вызапря́чете
они́запря́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запря́тал
Giống cái (она́)запря́тала
Giống trung (оно́)запря́тало
Số nhiều (они́)запря́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запря́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запря́чьте

Câu hỏi thường gặp

запрятать nghĩa là gì?

запрятать (động từ) nghĩa là giấu kim, cất kín.

запрятать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запря́тать (phiên âm Latinh zaprjátatʹ, IPA [zɐˈprʲatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.