запря́тать
Dấu sắc trên запря́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запря́тать nghĩa là giấu kim, cất kín.
Nghĩa của запря́тать
Động từ
- Giấu kim, cất kín, cất giấu, thu giấu.
Chia động từ запря́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запря́чу |
| ты | запря́чешь |
| он / она́ / оно́ | запря́чет |
| мы | запря́чем |
| вы | запря́чете |
| они́ | запря́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запря́тал |
| Giống cái (она́) | запря́тала |
| Giống trung (оно́) | запря́тало |
| Số nhiều (они́) | запря́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запря́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запря́чьте |
Câu hỏi thường gặp
запрятать nghĩa là gì?
запрятать (động từ) nghĩa là giấu kim, cất kín.
запрятать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запря́тать (phiên âm Latinh zaprjátatʹ, IPA [zɐˈprʲatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.