TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запрятаться

thể hoàn thành
zaprjatatʹsja giọng máy của trình duyệt

запрятаться nghĩa là trốn đi, ẩn nấp.

Nghĩa của запрятаться

Động từ

  1. khẩu ngữ Trốn đi, ẩn nấp, trốn tránh.

Câu hỏi thường gặp

запрятаться nghĩa là gì?

запрятаться (động từ) nghĩa là trốn đi, ẩn nấp.

запрятаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запрятаться (phiên âm Latinh zaprjatatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.