TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запу́гивание

giống trungbất động vật
zapúgivanije[zɐˈpuɡʲɪvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запу́гивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запу́гивание nghĩa là bắt nạt, ăn hiếp.

Nghĩa của запу́гивание

Danh từ

  1. Bắt nạt, ăn hiếp.

Biến cách của запу́гивание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запу́гиваниезапу́гивания
Sinh cách кого? чего?запу́гиваниязапу́гиваний
Tặng cách кому? чему?запу́гиваниюзапу́гиваниям
Đối cách кого? что?запу́гиваниезапу́гивания
Công cụ cách кем? чем?запу́гиваниемзапу́гиваниями
Giới cách о ком? о чём?запу́гиваниизапу́гиваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запугивание nghĩa là gì?

запугивание (danh từ) nghĩa là bắt nạt, ăn hiếp.

запугивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запу́гивание (phiên âm Latinh zapúgivanije, IPA [zɐˈpuɡʲɪvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.