TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запуска́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zapuskátʹ[zəpʊˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запуска́ть nghĩa là bỏ lơ, bỏ mặc.

Nghĩa của запуска́ть

Động từ

  1. Bỏ lơ, bỏ mặc.

Chia động từ запуска́ть

NgôiHiện tại
язапуска́ю
тызапуска́ешь
он / она́ / оно́запуска́ет
мызапуска́ем
вызапуска́ете
они́запуска́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запускать.

Quá khứ

Giống đực (он)запуска́л
Giống cái (она́)запуска́ла
Giống trung (оно́)запуска́ло
Số nhiều (они́)запуска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запуска́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запуска́йте

Họ từ của запуска́ть

Câu hỏi thường gặp

запускать nghĩa là gì?

запускать (động từ) nghĩa là bỏ lơ, bỏ mặc.

запускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запуска́ть (phiên âm Latinh zapuskátʹ, IPA [zəpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.