запуска́ть
Dấu sắc trên запуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запуска́ть nghĩa là bỏ lơ, bỏ mặc.
Nghĩa của запуска́ть
Động từ
- Bỏ lơ, bỏ mặc.
Chia động từ запуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запуска́ю |
| ты | запуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | запуска́ет |
| мы | запуска́ем |
| вы | запуска́ете |
| они́ | запуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запуска́л |
| Giống cái (она́) | запуска́ла |
| Giống trung (оно́) | запуска́ло |
| Số nhiều (они́) | запуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запуска́йте |
Họ từ của запуска́ть
Câu hỏi thường gặp
запускать nghĩa là gì?
запускать (động từ) nghĩa là bỏ lơ, bỏ mặc.
запускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запуска́ть (phiên âm Latinh zapuskátʹ, IPA [zəpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.