TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запусте́ние

giống trungbất động vật
zapusténije[zəpʊˈsʲtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запусте́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запусте́ние nghĩa là hoang vắng, hoang tàn.

Nghĩa của запусте́ние

Danh từ

  1. [Sự, tình trạng] hoang vắng, hoang tàn.
    • дом в запусте́нииnhà hoang
    • прийти́ в запустениеbị hoang tàn

Biến cách của запусте́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запусте́ниезапусте́ния
Sinh cách кого? чего?запусте́ниязапусте́ний
Tặng cách кому? чему?запусте́ниюзапусте́ниям
Đối cách кого? что?запусте́ниезапусте́ния
Công cụ cách кем? чем?запусте́ниемзапусте́ниями
Giới cách о ком? о чём?запусте́ниизапусте́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запустение nghĩa là gì?

запустение (danh từ) nghĩa là hoang vắng, hoang tàn.

запустение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запусте́ние (phiên âm Latinh zapusténije, IPA [zəpʊˈsʲtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.