TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запу́танность

giống cáibất động vật
zapútannostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запу́танность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запу́танность nghĩa là sự rối rắm, rắc rối.

Nghĩa của запу́танность

Danh từ

  1. Sự rối rắm, rắc rối, phức tạp.

Biến cách của запу́танность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запу́танностьзапу́танности
Sinh cách кого? чего?запу́танностизапу́танностей
Tặng cách кому? чему?запу́танностизапу́танностям
Đối cách кого? что?запу́танностьзапу́танности
Công cụ cách кем? чем?запу́танностьюзапу́танностями
Giới cách о ком? о чём?запу́танностизапу́танностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запутанность nghĩa là gì?

запутанность (danh từ) nghĩa là sự rối rắm, rắc rối.

запутанность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запу́танность (phiên âm Latinh zapútannostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.