TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запча́сти

giống cáibất động vật
zapčásti[zɐpˈt͡ɕæsʲtʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запча́сти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запча́сти nghĩa là đồ phụ tùng.

Nghĩa của запча́сти

Danh từ

  1. запасны́е ча́сти Đồ phụ tùng, những bộ phận dự trữ.

Biến cách của запча́сти (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?запча́сти
Sinh cách кого? чего?запчасте́й
Tặng cách кому? чему?запчастя́м
Đối cách кого? что?запча́сти
Công cụ cách кем? чем?запчастя́ми
Giới cách о ком? о чём?запчастя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запчасти nghĩa là gì?

запчасти (danh từ) nghĩa là đồ phụ tùng.

запчасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запча́сти (phiên âm Latinh zapčásti, IPA [zɐpˈt͡ɕæsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.