запыла́ть
thể hoàn thành
zapylátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên запыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запыла́ть nghĩa là bốc cháy.
Nghĩa của запыла́ть
Động từ
- Bốc cháy.
- nghĩa bóng о лице Đỏ bừng lên.
Chia động từ запыла́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запыла́ю |
| ты | запыла́ешь |
| он / она́ / оно́ | запыла́ет |
| мы | запыла́ем |
| вы | запыла́ете |
| они́ | запыла́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запыла́л |
| Giống cái (она́) | запыла́ла |
| Giống trung (оно́) | запыла́ло |
| Số nhiều (они́) | запыла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запыла́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запыла́йте |
Câu hỏi thường gặp
запылать nghĩa là gì?
запылать (động từ) nghĩa là bốc cháy.
запылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запыла́ть (phiên âm Latinh zapylátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.