TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запыла́ть

thể hoàn thành
zapylátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запыла́ть nghĩa là bốc cháy.

Nghĩa của запыла́ть

Động từ

  1. Bốc cháy.
  2. nghĩa bóng о лице Đỏ bừng lên.

Chia động từ запыла́ть

NgôiTương lai
язапыла́ю
тызапыла́ешь
он / она́ / оно́запыла́ет
мызапыла́ем
вызапыла́ете
они́запыла́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запыла́л
Giống cái (она́)запыла́ла
Giống trung (оно́)запыла́ло
Số nhiều (они́)запыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запыла́йте

Câu hỏi thường gặp

запылать nghĩa là gì?

запылать (động từ) nghĩa là bốc cháy.

запылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запыла́ть (phiên âm Latinh zapylátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.