TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запя́стье

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zapjástʹje[zɐˈpʲæsʲtʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запя́стье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запя́стье nghĩa là cổ tay, cườm tay.

Nghĩa của запя́стье

Danh từ

  1. Cổ tay, cườm tay.

Biến cách của запя́стье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запя́стьезапя́стья
Sinh cách кого? чего?запя́стьязапя́стий
Tặng cách кому? чему?запя́стьюзапя́стьям
Đối cách кого? что?запя́стьезапя́стья
Công cụ cách кем? чем?запя́стьемзапя́стьями
Giới cách о ком? о чём?запя́стьезапя́стьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запястье nghĩa là gì?

запястье (danh từ) nghĩa là cổ tay, cườm tay.

запястье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запя́стье (phiên âm Latinh zapjástʹje, IPA [zɐˈpʲæsʲtʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.