TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запыха́ться

thể hoàn thành
zapyxátʹsja[zəpɨˈxat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запыха́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запыха́ться nghĩa là thở hổn hển.

Nghĩa của запыха́ться

Động từ

  1. Thở hổn hển, thở hổn ha hổn hển.

Chia động từ запыха́ться

NgôiTương lai
язапыха́юсь
тызапыха́ешься
он / она́ / оно́запыха́ется
мызапыха́емся
вызапыха́етесь
они́запыха́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запыха́лся
Giống cái (она́)запыха́лась
Giống trung (оно́)запыха́лось
Số nhiều (они́)запыха́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запыха́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запыха́йтесь

Câu hỏi thường gặp

запыхаться nghĩa là gì?

запыхаться (động từ) nghĩa là thở hổn hển.

запыхаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запыха́ться (phiên âm Latinh zapyxátʹsja, IPA [zəpɨˈxat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.