TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарабо́таться

thể hoàn thành
zarabótatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарабо́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарабо́таться nghĩa là làm nhiều.

Nghĩa của зарабо́таться

Động từ

  1. Làm nhiều; (устать от работы) làm mệt.
    • мы зарабо́татьсяались до по́здней но́чиchúng tôi làm mãi đén khuya
    • он совсе́м зарабо́татьсяалсяanh ấy làm quá mệt

Chia động từ зарабо́таться

NgôiTương lai
язарабо́таюсь
тызарабо́таешься
он / она́ / оно́зарабо́тается
мызарабо́таемся
вызарабо́таетесь
они́зарабо́таются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зарабо́тался
Giống cái (она́)зарабо́талась
Giống trung (оно́)зарабо́талось
Số nhiều (они́)зарабо́тались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарабо́тайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарабо́тайтесь

Câu hỏi thường gặp

заработаться nghĩa là gì?

заработаться (động từ) nghĩa là làm nhiều.

заработаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарабо́таться (phiên âm Latinh zarabótatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.