зарабо́тать
Dấu sắc trên зарабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарабо́тать nghĩa là kiếm.
Nghĩa của зарабо́тать
Động từ
- Kiếm.
Cặp thể của зарабо́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зарабо́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зарабо́таю |
| ты | зарабо́таешь |
| он / она́ / оно́ | зарабо́тает |
| мы | зарабо́таем |
| вы | зарабо́таете |
| они́ | зарабо́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарабо́тал |
| Giống cái (она́) | зарабо́тала |
| Giống trung (оно́) | зарабо́тало |
| Số nhiều (они́) | зарабо́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарабо́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарабо́тайте |
Họ từ của зарабо́тать
Câu ví dụ với зарабо́тать
- Америка - это очень милое место, если вы находитесь здесь с целью заработать деньги. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #5472
- Смотри не заработай расстройство желудка из-за переедания. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554709
- Он заработал кучу денег. Nó đã kiếm được rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621810
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заработать nghĩa là gì?
заработать (động từ) nghĩa là kiếm.
заработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарабо́тать (phiên âm Latinh zarabótatʹ, IPA [zərɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.