TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́работок

giống đựcbất động vật
zárabotok[ˈzarəbətək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́работок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́работок nghĩa là tiền lương, tiền công.

Nghĩa của за́работок

Danh từ

  1. Tiền lương, tiền công.
    • уйти́ на за́работкиđi làm thuê

Biến cách của за́работок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́работокза́работки
Sinh cách кого? чего?за́работказа́работков
Tặng cách кому? чему?за́работкуза́работкам
Đối cách кого? что?за́работокза́работки
Công cụ cách кем? чем?за́работкомза́работками
Giới cách о ком? о чём?за́работкеза́работках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заработок nghĩa là gì?

заработок (danh từ) nghĩa là tiền lương, tiền công.

заработок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́работок (phiên âm Latinh zárabotok, IPA [ˈzarəbətək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.