заража́ть
Dấu sắc trên заража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заража́ть nghĩa là truyền bệnh, làm lây, làm ô nhiễm, làm nhiễm độc.
Nghĩa của заража́ть
Động từ
- Truyền bệnh, làm lây, đổ bệnh, truyền nhiễm.
- зарази́ть кого́-л. скарлати́нойtruyền bệnh tinh hông nhiệt cho ai
- воздухб воду и т. п. Làm ô nhiễm, làm nhiễm độc, làm... nhiễm trùng.
- перен.truyền
- зарази́ть кого́-л. свои́м энтузиа́змомtruyền phấn khởi cho ai
- зарази́ть кого́-л. свои́м приме́ромlàm ai noi gương mình
Cặp thể của заража́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заража́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заража́ю |
| ты | заража́ешь |
| он / она́ / оно́ | заража́ет |
| мы | заража́ем |
| вы | заража́ете |
| они́ | заража́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заражать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заража́л |
| Giống cái (она́) | заража́ла |
| Giống trung (оно́) | заража́ло |
| Số nhiều (они́) | заража́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заража́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заража́йте |
Họ từ của заража́ть
Câu hỏi thường gặp
заражать nghĩa là gì?
заражать (động từ) nghĩa là truyền bệnh, làm lây, làm ô nhiễm, làm nhiễm độc.
заражать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заража́ть (phiên âm Latinh zaražátʹ, IPA [zərɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.