TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарде́ться

thể hoàn thành
zardétʹsja[zɐrˈdʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарде́ться nghĩa là đỏ lên, đỏ ửng.

Nghĩa của зарде́ться

Động từ

  1. Đỏ lên, đỏ ửng; (румянцем) ửng hồng, đỏ mặt.
    • щёки зарде́тьсяе́лисьmá ửng hồng

Chia động từ зарде́ться

NgôiTương lai
язарде́юсь
тызарде́ешься
он / она́ / оно́зарде́ется
мызарде́емся
вызарде́етесь
они́зарде́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зарде́лся
Giống cái (она́)зарде́лась
Giống trung (оно́)зарде́лось
Số nhiều (они́)зарде́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарде́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарде́йтесь

Câu hỏi thường gặp

зардеться nghĩa là gì?

зардеться (động từ) nghĩa là đỏ lên, đỏ ửng.

зардеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарде́ться (phiên âm Latinh zardétʹsja, IPA [zɐrˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.