зарде́ться
Dấu sắc trên зарде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарде́ться nghĩa là đỏ lên, đỏ ửng.
Nghĩa của зарде́ться
Động từ
- Đỏ lên, đỏ ửng; (румянцем) ửng hồng, đỏ mặt.
- щёки зарде́тьсяе́лисьmá ửng hồng
Chia động từ зарде́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зарде́юсь |
| ты | зарде́ешься |
| он / она́ / оно́ | зарде́ется |
| мы | зарде́емся |
| вы | зарде́етесь |
| они́ | зарде́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарде́лся |
| Giống cái (она́) | зарде́лась |
| Giống trung (оно́) | зарде́лось |
| Số nhiều (они́) | зарде́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарде́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарде́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
зардеться nghĩa là gì?
зардеться (động từ) nghĩa là đỏ lên, đỏ ửng.
зардеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарде́ться (phiên âm Latinh zardétʹsja, IPA [zɐrˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.