TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зареве́ть

thể hoàn thành
zarevétʹ[zərʲɪˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зареве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зареве́ть nghĩa là kêu lên, gầm lên.

Nghĩa của зареве́ть

Động từ

  1. Kêu lên, gầm lên, thét lên, gào lên; (о моторе) rú lên.
  2. khẩu ngữ начать плакать Khóc gào lên.

Chia động từ зареве́ть

NgôiTương lai
язареву́
тызаревёшь
он / она́ / оно́заревёт
мызаревём
вызаревёте
они́зареву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зареве́л
Giống cái (она́)зареве́ла
Giống trung (оно́)зареве́ло
Số nhiều (они́)зареве́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зареви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зареви́те

Họ từ của зареве́ть

Câu hỏi thường gặp

зареветь nghĩa là gì?

зареветь (động từ) nghĩa là kêu lên, gầm lên.

зареветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зареве́ть (phiên âm Latinh zarevétʹ, IPA [zərʲɪˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.