зареве́ть
Dấu sắc trên зареве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зареве́ть nghĩa là kêu lên, gầm lên.
Nghĩa của зареве́ть
Động từ
- Kêu lên, gầm lên, thét lên, gào lên; (о моторе) rú lên.
- khẩu ngữ начать плакать Khóc gào lên.
Chia động từ зареве́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зареву́ |
| ты | заревёшь |
| он / она́ / оно́ | заревёт |
| мы | заревём |
| вы | заревёте |
| они́ | зареву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зареве́л |
| Giống cái (она́) | зареве́ла |
| Giống trung (оно́) | зареве́ло |
| Số nhiều (они́) | зареве́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зареви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зареви́те |
Họ từ của зареве́ть
Câu hỏi thường gặp
зареветь nghĩa là gì?
зареветь (động từ) nghĩa là kêu lên, gầm lên.
зареветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зареве́ть (phiên âm Latinh zarevétʹ, IPA [zərʲɪˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.