зараста́ть
Dấu sắc trên зараста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зараста́ть nghĩa là mọc đầy, phủ.
Nghĩa của зараста́ть
Động từ
- Mọc đầy, phủ; rêu phủ, phủ rêu. + công cụ cách
- khẩu ngữ заживать Đâm da non; (thể hoàn thành) — thành sẹo.
Cặp thể của зараста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зараста́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зараста́ю |
| ты | зараста́ешь |
| он / она́ / оно́ | зараста́ет |
| мы | зараста́ем |
| вы | зараста́ете |
| они́ | зараста́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарастать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зараста́л |
| Giống cái (она́) | зараста́ла |
| Giống trung (оно́) | зараста́ло |
| Số nhiều (они́) | зараста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зараста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зараста́йте |
Họ từ của зараста́ть
Câu hỏi thường gặp
зарастать nghĩa là gì?
зарастать (động từ) nghĩa là mọc đầy, phủ.
зарастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зараста́ть (phiên âm Latinh zarastátʹ, IPA [zərɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.