TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зараста́ть

thể chưa hoàn thành
zarastátʹ[zərɐˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зараста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зараста́ть nghĩa là mọc đầy, phủ.

Nghĩa của зараста́ть

Động từ

  1. Mọc đầy, phủ; rêu phủ, phủ rêu. + công cụ cách
  2. khẩu ngữ заживать Đâm da non; (thể hoàn thành) — thành sẹo.

Cặp thể của зараста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зараста́ть

NgôiHiện tại
язараста́ю
тызараста́ешь
он / она́ / оно́зараста́ет
мызараста́ем
вызараста́ете
они́зараста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарастать.

Quá khứ

Giống đực (он)зараста́л
Giống cái (она́)зараста́ла
Giống trung (оно́)зараста́ло
Số nhiều (они́)зараста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зараста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зараста́йте

Họ từ của зараста́ть

Câu hỏi thường gặp

зарастать nghĩa là gì?

зарастать (động từ) nghĩa là mọc đầy, phủ.

зарастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зараста́ть (phiên âm Latinh zarastátʹ, IPA [zərɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.