за́рево
giống trungbất động vật
zárevo[ˈzarʲɪvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên за́рево chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́рево nghĩa là ánh hồng.
Nghĩa của за́рево
Danh từ
- Ánh hồng; (заката) ráng hồng, vừng hồng.
- за́рево пожа́раánh hồng của đám cháy
Biến cách của за́рево (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | за́рево | за́рева |
| Sinh cách кого? чего? | за́рева | за́рев |
| Tặng cách кому? чему? | за́реву | за́ревам |
| Đối cách кого? что? | за́рево | за́рева |
| Công cụ cách кем? чем? | за́ревом | за́ревами |
| Giới cách о ком? о чём? | за́реве | за́ревах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
зарево nghĩa là gì?
зарево (danh từ) nghĩa là ánh hồng.
зарево đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́рево (phiên âm Latinh zárevo, IPA [ˈzarʲɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.