TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́рево

giống trungbất động vật
zárevo[ˈzarʲɪvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́рево chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́рево nghĩa là ánh hồng.

Nghĩa của за́рево

Danh từ

  1. Ánh hồng; (заката) ráng hồng, vừng hồng.
    • за́рево пожа́раánh hồng của đám cháy

Biến cách của за́рево (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́ревоза́рева
Sinh cách кого? чего?за́реваза́рев
Tặng cách кому? чему?за́ревуза́ревам
Đối cách кого? что?за́ревоза́рева
Công cụ cách кем? чем?за́ревомза́ревами
Giới cách о ком? о чём?за́ревеза́ревах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зарево nghĩa là gì?

зарево (danh từ) nghĩa là ánh hồng.

зарево đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́рево (phiên âm Latinh zárevo, IPA [ˈzarʲɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.