зарегистри́роваться
Dấu sắc trên зарегистри́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарегистри́роваться nghĩa là đăng ký, ghi tên.
Nghĩa của зарегистри́роваться
Động từ
- Đăng ký, ghi tên.
- khẩu ngữ оформить свой брак Đăng ký hôn nhân, khai giá thú.
Cặp thể của зарегистри́роваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зарегистри́роваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зарегистри́руюсь |
| ты | зарегистри́руешься |
| он / она́ / оно́ | зарегистри́руется |
| мы | зарегистри́руемся |
| вы | зарегистри́руетесь |
| они́ | зарегистри́руются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарегистри́ровался |
| Giống cái (она́) | зарегистри́ровалась |
| Giống trung (оно́) | зарегистри́ровалось |
| Số nhiều (они́) | зарегистри́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарегистри́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарегистри́руйтесь |
Họ từ của зарегистри́роваться
Câu ví dụ với зарегистри́роваться
- Где мы должны зарегистрироваться? Chúng tôi nên đăng ký ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7666916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зарегистрироваться nghĩa là gì?
зарегистрироваться (động từ) nghĩa là đăng ký, ghi tên.
зарегистрироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарегистри́роваться (phiên âm Latinh zaregistrírovatʹsja, IPA [zərʲɪɡʲɪˈstrʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.