заре́заться
Dấu sắc trên заре́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заре́заться nghĩa là tự vẫn, tự cắt cổ chết.
Nghĩa của заре́заться
Động từ
- Tự vẫn, tự cắt cổ chết.
Chia động từ заре́заться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заре́жусь |
| ты | заре́жешься |
| он / она́ / оно́ | заре́жется |
| мы | заре́жемся |
| вы | заре́жетесь |
| они́ | заре́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заре́зался |
| Giống cái (она́) | заре́залась |
| Giống trung (оно́) | заре́залось |
| Số nhiều (они́) | заре́зались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заре́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заре́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
зарезаться nghĩa là gì?
зарезаться (động từ) nghĩa là tự vẫn, tự cắt cổ chết.
зарезаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заре́заться (phiên âm Latinh zarézatʹsja, IPA [zɐˈrʲezət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.