TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заре́заться

thể hoàn thành
zarézatʹsja[zɐˈrʲezət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заре́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заре́заться nghĩa là tự vẫn, tự cắt cổ chết.

Nghĩa của заре́заться

Động từ

  1. Tự vẫn, tự cắt cổ chết.

Chia động từ заре́заться

NgôiTương lai
язаре́жусь
тызаре́жешься
он / она́ / оно́заре́жется
мызаре́жемся
вызаре́жетесь
они́заре́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заре́зался
Giống cái (она́)заре́залась
Giống trung (оно́)заре́залось
Số nhiều (они́)заре́зались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заре́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заре́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

зарезаться nghĩa là gì?

зарезаться (động từ) nghĩa là tự vẫn, tự cắt cổ chết.

зарезаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заре́заться (phiên âm Latinh zarézatʹsja, IPA [zɐˈrʲezət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.