зарезерви́ровать
Dấu sắc trên зарезерви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарезерви́ровать nghĩa là để dành, dự trữ, đặt chỗ, giữ chỗ.
Nghĩa của зарезерви́ровать
Thể hoàn thành của резерви́ровать.
Động từ
- Để dành, dự trữ.
- Đặt chỗ, giữ chỗ.
- Giữ lại, bảo lưu.
- Đặt trước.
Cặp thể của зарезерви́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зарезерви́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зарезерви́рую |
| ты | зарезерви́руешь |
| он / она́ / оно́ | зарезерви́рует |
| мы | зарезерви́руем |
| вы | зарезерви́руете |
| они́ | зарезерви́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарезерви́ровал |
| Giống cái (она́) | зарезерви́ровала |
| Giống trung (оно́) | зарезерви́ровало |
| Số nhiều (они́) | зарезерви́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарезерви́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарезерви́руйте |
Câu hỏi thường gặp
зарезервировать nghĩa là gì?
зарезервировать (động từ) nghĩa là để dành, dự trữ, đặt chỗ, giữ chỗ.
зарезервировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарезерви́ровать (phiên âm Latinh zarezervírovatʹ, IPA [zərʲɪzʲɪrˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.