TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарезерви́ровать

thể hoàn thành
zarezervírovatʹ[zərʲɪzʲɪrˈvʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарезерви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарезерви́ровать nghĩa là để dành, dự trữ, đặt chỗ, giữ chỗ.

Nghĩa của зарезерви́ровать

Thể hoàn thành của резерви́ровать.

Động từ

  1. Để dành, dự trữ.
  2. Đặt chỗ, giữ chỗ.
  3. Giữ lại, bảo lưu.
  4. Đặt trước.

Cặp thể của зарезерви́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зарезерви́ровать

NgôiTương lai
язарезерви́рую
тызарезерви́руешь
он / она́ / оно́зарезерви́рует
мызарезерви́руем
вызарезерви́руете
они́зарезерви́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зарезерви́ровал
Giống cái (она́)зарезерви́ровала
Giống trung (оно́)зарезерви́ровало
Số nhiều (они́)зарезерви́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарезерви́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарезерви́руйте

Câu hỏi thường gặp

зарезервировать nghĩa là gì?

зарезервировать (động từ) nghĩa là để dành, dự trữ, đặt chỗ, giữ chỗ.

зарезервировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарезерви́ровать (phiên âm Latinh zarezervírovatʹ, IPA [zərʲɪzʲɪrˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.