TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заре́чный

zaréčnyj[zɐˈrʲet͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заре́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заре́чный nghĩa là ở bên kia sông.

Nghĩa của заре́чный

Tính từ

  1. Ở bên kia sông.

Biến cách của заре́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаре́чныйзаре́чноезаре́чнаязаре́чные
Sinh cáchзаре́чногозаре́чногозаре́чнойзаре́чных
Tặng cáchзаре́чномузаре́чномузаре́чнойзаре́чным
Đối cáchзаре́чный / заре́чногозаре́чноезаре́чнуюзаре́чные / заре́чных
Công cụ cáchзаре́чнымзаре́чнымзаре́чнойзаре́чными
Giới cáchзаре́чномзаре́чномзаре́чнойзаре́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

заречный nghĩa là gì?

заречный (tính từ) nghĩa là ở bên kia sông.

заречный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заре́чный (phiên âm Latinh zaréčnyj, IPA [zɐˈrʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.