TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарисо́вка

giống cáibất động vật
zarisóvka[zərʲɪˈsofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарисо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарисо́вка nghĩa là vẽ phác, phác họa.

Nghĩa của зарисо́вка

Danh từ

  1. действие [sự] vẽ phác, phác họa.
  2. рисунок [bức, bản] phác họa, vẽ phác, lược đồ.

Biến cách của зарисо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зарисо́вказарисо́вки
Sinh cách кого? чего?зарисо́вкизарисо́вок
Tặng cách кому? чему?зарисо́вкезарисо́вкам
Đối cách кого? что?зарисо́вкузарисо́вки
Công cụ cách кем? чем?зарисо́вкойзарисо́вками
Giới cách о ком? о чём?зарисо́вкезарисо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зарисовка nghĩa là gì?

зарисовка (danh từ) nghĩa là vẽ phác, phác họa.

зарисовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарисо́вка (phiên âm Latinh zarisóvka, IPA [zərʲɪˈsofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.