зарека́ться
Dấu sắc trên зарека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарека́ться nghĩa là thề không nữa, nguyền không nữa.
Nghĩa của зарека́ться
Động từ
- Thề không... nữa, nguyền không... nữa, hứa chừa.
- зарека́ться кури́тьthề không hút nữa, hứa bỏ thuốc lá, hứa chừa hút
Cặp thể của зарека́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зарека́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зарека́юсь |
| ты | зарека́ешься |
| он / она́ / оно́ | зарека́ется |
| мы | зарека́емся |
| вы | зарека́етесь |
| они́ | зарека́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарекаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарека́лся |
| Giống cái (она́) | зарека́лась |
| Giống trung (оно́) | зарека́лось |
| Số nhiều (они́) | зарека́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарека́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарека́йтесь |
Họ từ của зарека́ться
Câu hỏi thường gặp
зарекаться nghĩa là gì?
зарекаться (động từ) nghĩa là thề không nữa, nguyền không nữa.
зарекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарека́ться (phiên âm Latinh zarekátʹsja, IPA [zərʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.