TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарека́ться

thể chưa hoàn thành
zarekátʹsja[zərʲɪˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарека́ться nghĩa là thề không nữa, nguyền không nữa.

Nghĩa của зарека́ться

Động từ

  1. Thề không... nữa, nguyền không... nữa, hứa chừa.
    • зарека́ться кури́тьthề không hút nữa, hứa bỏ thuốc lá, hứa chừa hút

Cặp thể của зарека́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зарека́ться

NgôiHiện tại
язарека́юсь
тызарека́ешься
он / она́ / оно́зарека́ется
мызарека́емся
вызарека́етесь
они́зарека́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарекаться.

Quá khứ

Giống đực (он)зарека́лся
Giống cái (она́)зарека́лась
Giống trung (оно́)зарека́лось
Số nhiều (они́)зарека́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарека́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарека́йтесь

Họ từ của зарека́ться

Câu hỏi thường gặp

зарекаться nghĩa là gì?

зарекаться (động từ) nghĩa là thề không nữa, nguyền không nữa.

зарекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарека́ться (phiên âm Latinh zarekátʹsja, IPA [zərʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.