за́риться
thể chưa hoàn thành
záritʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên за́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́риться nghĩa là nhòm ngó, thèm muốn.
Nghĩa của за́риться
Động từ
- khẩu ngữ Nhòm ngó, thèm muốn. на + đối cách
- за́риться на чужо́еnhòm ngó (thèm muốn) của người khác
Chia động từ за́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | за́рюсь |
| ты | за́ришься |
| он / она́ / оно́ | за́рится |
| мы | за́римся |
| вы | за́ритесь |
| они́ | за́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зариться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | за́рился |
| Giống cái (она́) | за́рилась |
| Giống trung (оно́) | за́рилось |
| Số nhiều (они́) | за́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | за́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | за́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
зариться nghĩa là gì?
зариться (động từ) nghĩa là nhòm ngó, thèm muốn.
зариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́риться (phiên âm Latinh záritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.