зарисо́вывать
Dấu sắc trên зарисо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарисо́вывать nghĩa là vẽ phác, phác họa.
Nghĩa của зарисо́вывать
Động từ
- Vẽ phác, phác họa.
Cặp thể của зарисо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зарисо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зарисо́вываю |
| ты | зарисо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | зарисо́вывает |
| мы | зарисо́вываем |
| вы | зарисо́вываете |
| они́ | зарисо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарисовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарисо́вывал |
| Giống cái (она́) | зарисо́вывала |
| Giống trung (оно́) | зарисо́вывало |
| Số nhiều (они́) | зарисо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарисо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарисо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
зарисовывать nghĩa là gì?
зарисовывать (động từ) nghĩa là vẽ phác, phác họa.
зарисовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарисо́вывать (phiên âm Latinh zarisóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.