TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарисо́вывать

thể chưa hoàn thành
zarisóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарисо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарисо́вывать nghĩa là vẽ phác, phác họa.

Nghĩa của зарисо́вывать

Động từ

  1. Vẽ phác, phác họa.

Cặp thể của зарисо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зарисо́вывать

NgôiHiện tại
язарисо́вываю
тызарисо́вываешь
он / она́ / оно́зарисо́вывает
мызарисо́вываем
вызарисо́вываете
они́зарисо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарисовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зарисо́вывал
Giống cái (она́)зарисо́вывала
Giống trung (оно́)зарисо́вывало
Số nhiều (они́)зарисо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарисо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарисо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

зарисовывать nghĩa là gì?

зарисовывать (động từ) nghĩa là vẽ phác, phác họa.

зарисовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарисо́вывать (phiên âm Latinh zarisóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.