зароди́ть
Dấu sắc trên зароди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зароди́ть nghĩa là làm nảy ra, làm nảy sinh.
Nghĩa của зароди́ть
Thể hoàn thành của зарожда́ть.
Động từ
- Làm nảy ra, làm nảy sinh.
Cặp thể của зароди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зароди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зарожу́ |
| ты | зароди́шь |
| он / она́ / оно́ | зароди́т |
| мы | зароди́м |
| вы | зароди́те |
| они́ | зародя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зароди́л |
| Giống cái (она́) | зароди́ла |
| Giống trung (оно́) | зароди́ло |
| Số nhiều (они́) | зароди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зароди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зароди́те |
Câu hỏi thường gặp
зародить nghĩa là gì?
зародить (động từ) nghĩa là làm nảy ra, làm nảy sinh.
зародить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зароди́ть (phiên âm Latinh zarodítʹ, IPA [zərɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.