TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарожде́ние

giống trungbất động vật
zaroždénije[zərɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарожде́ние nghĩa là sự sinh ra, ra đời.

Nghĩa của зарожде́ние

Danh từ

  1. Sự sinh ra, ra đời.
  2. nghĩa bóng возникновение [sự] nảy ra, nảy sinh, phát sinh.
  3. начало [sự] bắt nguồn.

Biến cách của зарожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зарожде́ниезарожде́ния
Sinh cách кого? чего?зарожде́ниязарожде́ний
Tặng cách кому? чему?зарожде́ниюзарожде́ниям
Đối cách кого? что?зарожде́ниезарожде́ния
Công cụ cách кем? чем?зарожде́ниемзарожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?зарожде́ниизарожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зарождение nghĩa là gì?

зарождение (danh từ) nghĩa là sự sinh ra, ra đời.

зарождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарожде́ние (phiên âm Latinh zaroždénije, IPA [zərɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.