TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заро́к

giống đựcbất động vật
zarók[zɐˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заро́к nghĩa là lời thề nguyền, hứ hẹn.

Nghĩa của заро́к

Danh từ

  1. Lời thề nguyền, hứ hẹn, nguyền, thề, hứa.
    • дать заро́к не кури́тьthề nguyền bỏ thuốc, xin chừa hút

Biến cách của заро́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заро́кзаро́ки
Sinh cách кого? чего?заро́казаро́ков
Tặng cách кому? чему?заро́кузаро́кам
Đối cách кого? что?заро́кзаро́ки
Công cụ cách кем? чем?заро́комзаро́ками
Giới cách о ком? о чём?заро́кезаро́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зарок nghĩa là gì?

зарок (danh từ) nghĩa là lời thề nguyền, hứ hẹn.

зарок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заро́к (phiên âm Latinh zarók, IPA [zɐˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.