заро́к
giống đựcbất động vật
zarók[zɐˈrok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заро́к nghĩa là lời thề nguyền, hứ hẹn.
Nghĩa của заро́к
Danh từ
- Lời thề nguyền, hứ hẹn, nguyền, thề, hứa.
- дать заро́к не кури́тьthề nguyền bỏ thuốc, xin chừa hút
Biến cách của заро́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заро́к | заро́ки |
| Sinh cách кого? чего? | заро́ка | заро́ков |
| Tặng cách кому? чему? | заро́ку | заро́кам |
| Đối cách кого? что? | заро́к | заро́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | заро́ком | заро́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | заро́ке | заро́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
зарок nghĩa là gì?
зарок (danh từ) nghĩa là lời thề nguyền, hứ hẹn.
зарок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заро́к (phiên âm Latinh zarók, IPA [zɐˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.