TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарожда́ться

thể chưa hoàn thành
zaroždátʹsja[zərɐʐˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарожда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарожда́ться nghĩa là sinh ra, ra đời.

Nghĩa của зарожда́ться

Động từ

  1. Sinh ra, ra đời.
    • зарожда́тьсяае́тся но́вая жизньcuộc sống mới đang nảy sinh
    • у него́ зароди́лась мысльanh ấy nảy ra ý nghĩ

Cặp thể của зарожда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зарожда́ться

NgôiHiện tại
язарожда́юсь
тызарожда́ешься
он / она́ / оно́зарожда́ется
мызарожда́емся
вызарожда́етесь
они́зарожда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарождаться.

Quá khứ

Giống đực (он)зарожда́лся
Giống cái (она́)зарожда́лась
Giống trung (оно́)зарожда́лось
Số nhiều (они́)зарожда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарожда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарожда́йтесь

Họ từ của зарожда́ться

Câu hỏi thường gặp

зарождаться nghĩa là gì?

зарождаться (động từ) nghĩa là sinh ra, ra đời.

зарождаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарожда́ться (phiên âm Latinh zaroždátʹsja, IPA [zərɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.