TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́росль

giống cáibất động vật
zároslʹ[ˈzarəs⁽ʲ⁾lʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́росль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́росль nghĩa là bụi, lùm.

Nghĩa của за́росль

Danh từ

  1. Bụi, lùm, bụi rậm; (чаща) truông, bưng.
    • заросль и куста́рникаbụi cây rậm

Biến cách của за́росль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́росльза́росли
Sinh cách кого? чего?за́рослиза́рослей
Tặng cách кому? чему?за́рослиза́рослям
Đối cách кого? что?за́росльза́росли
Công cụ cách кем? чем?за́росльюза́рослями
Giới cách о ком? о чём?за́рослиза́рослях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заросль nghĩa là gì?

заросль (danh từ) nghĩa là bụi, lùm.

заросль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́росль (phiên âm Latinh zároslʹ, IPA [ˈzarəs⁽ʲ⁾lʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.