зарони́ть
thể hoàn thành
zaronítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зарони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарони́ть nghĩa là gây ra, khêu gợi.
Nghĩa của зарони́ть
Động từ
- какое-л. чувство, мысль Gây ra, khêu gợi.
Chia động từ зарони́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зароню́ |
| ты | заро́нишь |
| он / она́ / оно́ | заро́нит |
| мы | заро́ним |
| вы | заро́ните |
| они́ | заро́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарони́л |
| Giống cái (она́) | зарони́ла |
| Giống trung (оно́) | зарони́ло |
| Số nhiều (они́) | зарони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарони́те |
Câu hỏi thường gặp
заронить nghĩa là gì?
заронить (động từ) nghĩa là gây ra, khêu gợi.
заронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарони́ть (phiên âm Latinh zaronítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.