TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарони́ть

thể hoàn thành
zaronítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарони́ть nghĩa là gây ra, khêu gợi.

Nghĩa của зарони́ть

Động từ

  1. какое-л. чувство, мысль Gây ra, khêu gợi.

Chia động từ зарони́ть

NgôiTương lai
язароню́
тызаро́нишь
он / она́ / оно́заро́нит
мызаро́ним
вызаро́ните
они́заро́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зарони́л
Giống cái (она́)зарони́ла
Giống trung (оно́)зарони́ло
Số nhiều (они́)зарони́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарони́те

Câu hỏi thường gặp

заронить nghĩa là gì?

заронить (động từ) nghĩa là gây ra, khêu gợi.

заронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарони́ть (phiên âm Latinh zaronítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.