TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарубцо́вываться

thể chưa hoàn thành
zarubcóvyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарубцо́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарубцо́вываться nghĩa là thành sẹo.

Nghĩa của зарубцо́вываться

Động từ

  1. Thành sẹo.

Cặp thể của зарубцо́вываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зарубцо́вываться

NgôiHiện tại
язарубцо́вываюсь
тызарубцо́вываешься
он / она́ / оно́зарубцо́вывается
мызарубцо́вываемся
вызарубцо́вываетесь
они́зарубцо́вываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарубцовываться.

Quá khứ

Giống đực (он)зарубцо́вывался
Giống cái (она́)зарубцо́вывалась
Giống trung (оно́)зарубцо́вывалось
Số nhiều (они́)зарубцо́вывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарубцо́вывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарубцо́вывайтесь

Câu hỏi thường gặp

зарубцовываться nghĩa là gì?

зарубцовываться (động từ) nghĩa là thành sẹo.

зарубцовываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарубцо́вываться (phiên âm Latinh zarubcóvyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.