зарубцо́вываться
Dấu sắc trên зарубцо́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарубцо́вываться nghĩa là thành sẹo.
Nghĩa của зарубцо́вываться
Động từ
- Thành sẹo.
Cặp thể của зарубцо́вываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зарубцо́вываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зарубцо́вываюсь |
| ты | зарубцо́вываешься |
| он / она́ / оно́ | зарубцо́вывается |
| мы | зарубцо́вываемся |
| вы | зарубцо́вываетесь |
| они́ | зарубцо́вываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарубцовываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарубцо́вывался |
| Giống cái (она́) | зарубцо́вывалась |
| Giống trung (оно́) | зарубцо́вывалось |
| Số nhiều (они́) | зарубцо́вывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарубцо́вывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарубцо́вывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
зарубцовываться nghĩa là gì?
зарубцовываться (động từ) nghĩa là thành sẹo.
зарубцовываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарубцо́вываться (phiên âm Latinh zarubcóvyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.