зары́ть
Dấu sắc trên зары́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зары́ть nghĩa là chôn, vùi.
Nghĩa của зары́ть
Thể hoàn thành của зарыва́ть.
Động từ
- Chôn, vùi, lấp, chôn vùi.
Cặp thể của зары́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зары́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заро́ю |
| ты | заро́ешь |
| он / она́ / оно́ | заро́ет |
| мы | заро́ем |
| вы | заро́ете |
| они́ | заро́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зары́л |
| Giống cái (она́) | зары́ла |
| Giống trung (оно́) | зары́ло |
| Số nhiều (они́) | зары́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заро́йте |
Câu ví dụ với зары́ть
- Заройте его. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340589
- Заройте её. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340592
- Зарой его. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340596
- Зарой её. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зарыть nghĩa là gì?
зарыть (động từ) nghĩa là chôn, vùi.
зарыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зары́ть (phiên âm Latinh zarýtʹ, IPA [zɐˈrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.