TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заручи́ться

thể hoàn thành
zaručítʹsja[zərʊˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заручи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заручи́ться nghĩa là được đảm bảo trước, tranh thủ.

Nghĩa của заручи́ться

Thể hoàn thành của заруча́ться.

Động từ

  1. Được đảm bảo trước.
  2. Tranh thủ.

Cặp thể của заручи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заручи́ться

NgôiTương lai
язаручу́сь
тызаручи́шься
он / она́ / оно́заручи́тся
мызаручи́мся
вызаручи́тесь
они́заруча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заручи́лся
Giống cái (она́)заручи́лась
Giống trung (оно́)заручи́лось
Số nhiều (они́)заручи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заручи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заручи́тесь

Câu hỏi thường gặp

заручиться nghĩa là gì?

заручиться (động từ) nghĩa là được đảm bảo trước, tranh thủ.

заручиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заручи́ться (phiên âm Latinh zaručítʹsja, IPA [zərʊˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.