TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарыва́ть

thể chưa hoàn thành
zaryvátʹ[zərɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарыва́ть nghĩa là chôn, vùi.

Nghĩa của зарыва́ть

Động từ

  1. Chôn, vùi, lấp, chôn vùi.

Cặp thể của зарыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зарыва́ть

NgôiHiện tại
язарыва́ю
тызарыва́ешь
он / она́ / оно́зарыва́ет
мызарыва́ем
вызарыва́ете
они́зарыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зарыва́л
Giống cái (она́)зарыва́ла
Giống trung (оно́)зарыва́ло
Số nhiều (они́)зарыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарыва́йте

Câu hỏi thường gặp

зарывать nghĩa là gì?

зарывать (động từ) nghĩa là chôn, vùi.

зарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарыва́ть (phiên âm Latinh zaryvátʹ, IPA [zərɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.