зарыва́ть
Dấu sắc trên зарыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарыва́ть nghĩa là chôn, vùi.
Nghĩa của зарыва́ть
Động từ
- Chôn, vùi, lấp, chôn vùi.
Cặp thể của зарыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зарыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зарыва́ю |
| ты | зарыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | зарыва́ет |
| мы | зарыва́ем |
| вы | зарыва́ете |
| они́ | зарыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зарывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарыва́л |
| Giống cái (она́) | зарыва́ла |
| Giống trung (оно́) | зарыва́ло |
| Số nhiều (они́) | зарыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
зарывать nghĩa là gì?
зарывать (động từ) nghĩa là chôn, vùi.
зарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарыва́ть (phiên âm Latinh zaryvátʹ, IPA [zərɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.