TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарыда́ть

thể hoàn thành
zarydátʹ[zərɨˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарыда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарыда́ть nghĩa là khóc òa lên.

Nghĩa của зарыда́ть

Động từ

  1. Khóc òa lên.

Chia động từ зарыда́ть

NgôiTương lai
язарыда́ю
тызарыда́ешь
он / она́ / оно́зарыда́ет
мызарыда́ем
вызарыда́ете
они́зарыда́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зарыда́л
Giống cái (она́)зарыда́ла
Giống trung (оно́)зарыда́ло
Số nhiều (они́)зарыда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарыда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарыда́йте

Câu hỏi thường gặp

зарыдать nghĩa là gì?

зарыдать (động từ) nghĩa là khóc òa lên.

зарыдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарыда́ть (phiên âm Latinh zarydátʹ, IPA [zərɨˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.