зарыда́ть
Dấu sắc trên зарыда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарыда́ть nghĩa là khóc òa lên.
Nghĩa của зарыда́ть
Động từ
- Khóc òa lên.
Chia động từ зарыда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зарыда́ю |
| ты | зарыда́ешь |
| он / она́ / оно́ | зарыда́ет |
| мы | зарыда́ем |
| вы | зарыда́ете |
| они́ | зарыда́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарыда́л |
| Giống cái (она́) | зарыда́ла |
| Giống trung (оно́) | зарыда́ло |
| Số nhiều (они́) | зарыда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарыда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарыда́йте |
Câu hỏi thường gặp
зарыдать nghĩa là gì?
зарыдать (động từ) nghĩa là khóc òa lên.
зарыдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарыда́ть (phiên âm Latinh zarydátʹ, IPA [zərɨˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.