TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заряжа́лка

giống cáibất động vật
zarjažálka[zərʲɪˈʐaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заряжа́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заряжа́лка nghĩa là bộ nạp điện.

Nghĩa của заряжа́лка

Danh từ

  1. Bộ nạp điện.

Biến cách của заряжа́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заряжа́лказаряжа́лки
Sinh cách кого? чего?заряжа́лкизаряжа́лок
Tặng cách кому? чему?заряжа́лкезаряжа́лкам
Đối cách кого? что?заряжа́лкузаряжа́лки
Công cụ cách кем? чем?заряжа́лкойзаряжа́лками
Giới cách о ком? о чём?заряжа́лкезаряжа́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заряжа́лка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

заряжалка nghĩa là gì?

заряжалка (danh từ) nghĩa là bộ nạp điện.

заряжалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заряжа́лка (phiên âm Latinh zarjažálka, IPA [zərʲɪˈʐaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.