заря́дка
Dấu sắc trên заря́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заря́дка nghĩa là nạp điện, tích điện, nạp đạn, lắp đạn.
Nghĩa của заря́дка
Danh từ
- аккумулятора [sự] nạp điện, tích điện.
- ружья и т. п. [sự] nạp đạn, lắp đạn.
- thể thao [buổi] tập thể dục.
- де́лать у́треннюю заря́дкуtập thể dục buổi sáng
Biến cách của заря́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заря́дка | заря́дки |
| Sinh cách кого? чего? | заря́дки | заря́док |
| Tặng cách кому? чему? | заря́дке | заря́дкам |
| Đối cách кого? что? | заря́дку | заря́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | заря́дкой | заря́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | заря́дке | заря́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заря́дка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
зарядка nghĩa là gì?
зарядка (danh từ) nghĩa là nạp điện, tích điện, nạp đạn, lắp đạn.
зарядка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заря́дка (phiên âm Latinh zarjádka, IPA [zɐˈrʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.